Ước vọng tiếng Nhật là gì?
"ước vọng" trong tiếng Nhật là 望み (のぞみ) (danh từ).
望み Danh từ
のぞみnozomiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mong muốn, ước vọng.
Câu hỏi thường gặp
Ước vọng tiếng Nhật là gì?
"ước vọng" trong tiếng Nhật là 望み (のぞみ) (danh từ).
"ước vọng" trong tiếng Nhật là 望み (のぞみ) (danh từ).
のぞみnozomiJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Mong muốn, ước vọng.
"ước vọng" trong tiếng Nhật là 望み (のぞみ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).