Đinamit tiếng Nhật là gì?
"đinamit" trong tiếng Nhật là ダイナマイト (danh từ).
ダイナマイト Danh từ
dainamaito giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn, đinamit.
Câu hỏi thường gặp
Đinamit tiếng Nhật là gì?
"đinamit" trong tiếng Nhật là ダイナマイト (danh từ).
"đinamit" trong tiếng Nhật là ダイナマイト (danh từ).
dainamaito giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mìn, đinamit.
"đinamit" trong tiếng Nhật là ダイナマイト (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.