TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điều khiển từ xa tiếng Nhật là gì?

"điều khiển từ xa" trong tiếng Nhật là リモコン (danh từ), リモートコントロール (danh từ).

リモコン Danh từ

rimokon giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển từ xa, điều khiển.

Xem đầy đủ từ "リモコン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

リモートコントロール Danh từ

rimōtokontorōru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Điều khiển từ xa, điều khiển.

Xem đầy đủ từ "リモートコントロール": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều khiển từ xa tiếng Nhật là gì?

"điều khiển từ xa" trong tiếng Nhật là リモコン (danh từ), リモートコントロール (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.