TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Điều độ tiếng Nhật là gì?

"điều độ" trong tiếng Nhật là 適度 (てきど) (tính từ đuôi na).

適度(てきど) Tính từ đuôi na

てきどtekidoHán Việt: THÍCH ĐỘJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vừa phải, điều độ.

  • 適度な運動は血液の循環を活発にする。 Việc tập thể dục điều độ sẽ làm kích thích tuần hoàn máu.

Xem đầy đủ từ "適度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Điều độ tiếng Nhật là gì?

"điều độ" trong tiếng Nhật là 適度 (てきど) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).