Động vật thân mềm tiếng Nhật là gì?
"động vật thân mềm" trong tiếng Nhật là 軟体動物 (なんたいどうぶつ) (danh từ).
軟体動物 Danh từ
なんたいどうぶつnantaidōbutsuHán Việt: NHUYỄN THỂ ĐỘNG VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Động vật thân mềm.
Câu hỏi thường gặp
Động vật thân mềm tiếng Nhật là gì?
"động vật thân mềm" trong tiếng Nhật là 軟体動物 (なんたいどうぶつ) (danh từ).