TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độc thoại tiếng Nhật là gì?

"độc thoại" trong tiếng Nhật là 独り言 (ひとりごと) (danh từ).

独(ひと)り言(ごと) Danh từ

ひとりごとhitorigotoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Lời nói một mình, độc thoại.

Xem đầy đủ từ "独り言": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độc thoại tiếng Nhật là gì?

"độc thoại" trong tiếng Nhật là 独り言 (ひとりごと) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).