TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độ sâu tiếng Nhật là gì?

"độ sâu" trong tiếng Nhật là 深さ (ふかさ) (danh từ), 深度 (しんど) (danh từ).

深(ふか)さ Danh từ

ふかさfukasa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ sâu.

Xem đầy đủ từ "深さ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

深度(しんど) Danh từ

しんどshindoHán Việt: THÂM ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ sâu.

Xem đầy đủ từ "深度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độ sâu tiếng Nhật là gì?

"độ sâu" trong tiếng Nhật là 深さ (ふかさ) (danh từ), 深度 (しんど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.