TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độ rộng tiếng Nhật là gì?

"độ rộng" trong tiếng Nhật là 広さ (ひろさ) (danh từ).

広(ひろ)さ Danh từ

ひろさhirosaJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Diện tích, độ rộng.

Xem đầy đủ từ "広さ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độ rộng tiếng Nhật là gì?

"độ rộng" trong tiếng Nhật là 広さ (ひろさ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).