TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độ không tuyệt đối tiếng Nhật là gì?

"độ không tuyệt đối" trong tiếng Nhật là 絶対零度 (ぜったいれいど) (danh từ).

絶対零度(ぜったいれいど) Danh từ

ぜったいれいどzettaireidoHán Việt: TUYỆT ĐỐI LINH ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt độ không tuyệt đối, độ không tuyệt đối.

Xem đầy đủ từ "絶対零度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Độ không tuyệt đối tiếng Nhật là gì?

"độ không tuyệt đối" trong tiếng Nhật là 絶対零度 (ぜったいれいど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.