TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Độ chính xác tiếng Nhật là gì?

"độ chính xác" trong tiếng Nhật là 確度 (かくど) (danh từ).

確度(かくど) Danh từ

かくどkakudoHán Việt: XÁC ĐỘ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ chính xác.

Xem đầy đủ từ "確度": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "độ chính xác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Độ chính xác tiếng Nhật là gì?

"độ chính xác" trong tiếng Nhật là 確度 (かくど) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.