TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồng hồ treo tường tiếng Nhật là gì?

"đồng hồ treo tường" trong tiếng Nhật là 掛け時計 (かけどけい) (danh từ).

掛(か)け時計(どけい) Danh từ

かけどけいkakedokei giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồng hồ treo tường.

Xem đầy đủ từ "掛け時計": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồng hồ treo tường tiếng Nhật là gì?

"đồng hồ treo tường" trong tiếng Nhật là 掛け時計 (かけどけい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.