TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồ sộ tiếng Nhật là gì?

"đồ sộ" trong tiếng Nhật là 膨大 (ぼうだい) (tính từ đuôi na).

膨大(ぼうだい) Tính từ đuôi na

ぼうだいbōdaiHán Việt: BÀNH ĐẠIJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Khổng lồ, đồ sộ.

Xem đầy đủ từ "膨大": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ sộ tiếng Nhật là gì?

"đồ sộ" trong tiếng Nhật là 膨大 (ぼうだい) (tính từ đuôi na).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).