TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đồ lưu niệm tiếng Nhật là gì?

"đồ lưu niệm" trong tiếng Nhật là 記念品 (きねんひん) (danh từ), 記念物 (きねんぶつ) (danh từ).

記念品(きねんひん) Danh từ

きねんひんkinenhin giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ lưu niệm.

Xem đầy đủ từ "記念品": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

記念物(きねんぶつ) Danh từ

きねんぶつkinenbutsu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ lưu niệm.

Xem đầy đủ từ "記念物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đồ lưu niệm tiếng Nhật là gì?

"đồ lưu niệm" trong tiếng Nhật là 記念品 (きねんひん) (danh từ), 記念物 (きねんぶつ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.