Đồ hộp tiếng Nhật là gì?
"đồ hộp" trong tiếng Nhật là 缶詰 (かんづめ) (danh từ).
缶詰 Danh từ
かんづめkanzumeJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồ hộp.
Câu hỏi thường gặp
Đồ hộp tiếng Nhật là gì?
"đồ hộp" trong tiếng Nhật là 缶詰 (かんづめ) (danh từ).
"đồ hộp" trong tiếng Nhật là 缶詰 (かんづめ) (danh từ).
かんづめkanzumeJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đồ hộp.
"đồ hộp" trong tiếng Nhật là 缶詰 (かんづめ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.