TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đốt phá tiếng Nhật là gì?

"đốt phá" trong tiếng Nhật là 放火 (ほうか) (danh từ).

放火(ほうか) Danh từ

ほうかhōkaHán Việt: PHÓNG HỎA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phóng hỏa, đốt phá.

Xem đầy đủ từ "放火": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốt phá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đốt phá tiếng Nhật là gì?

"đốt phá" trong tiếng Nhật là 放火 (ほうか) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.