Đậu biếc tiếng Nhật là gì?
"đậu biếc" trong tiếng Nhật là ちょうまめ (danh từ).
ちょうまめ Danh từ
chōmame giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu biếc.
Câu hỏi thường gặp
Đậu biếc tiếng Nhật là gì?
"đậu biếc" trong tiếng Nhật là ちょうまめ (danh từ).
"đậu biếc" trong tiếng Nhật là ちょうまめ (danh từ).
chōmame giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đậu biếc.
"đậu biếc" trong tiếng Nhật là ちょうまめ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.