TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đại đa số tiếng Nhật là gì?

"đại đa số" trong tiếng Nhật là 大多数 (だいたすう) (danh từ).

大多数(だいたすう) Danh từ

だいたすうdaitasūHán Việt: ĐẠI ĐA SỐ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đại đa số.

  • 大多数の人はこう思っているはずだ。 Đại đa số mọi người chắc chắn đều nghĩ vậy.

Xem đầy đủ từ "大多数": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đại đa số tiếng Nhật là gì?

"đại đa số" trong tiếng Nhật là 大多数 (だいたすう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.