TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Được và mất tiếng Nhật là gì?

"được và mất" trong tiếng Nhật là 損得 (そんとく) (danh từ).

損得(そんとく) Danh từ

そんとくsontokuHán Việt: TỔN ĐẮCJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Được và mất, lợi hại.

Xem đầy đủ từ "損得": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Được và mất tiếng Nhật là gì?

"được và mất" trong tiếng Nhật là 損得 (そんとく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.