Đòi tiếng Nhật là gì?
"đòi" trong tiếng Nhật là 催促 (さいそく) (danh từ).
催促 Danh từ
さいそくsaisokuHán Việt: THÔI XÚCJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự thúc giục, đòi.
Câu hỏi thường gặp
Đòi tiếng Nhật là gì?
"đòi" trong tiếng Nhật là 催促 (さいそく) (danh từ).
"đòi" trong tiếng Nhật là 催促 (さいそく) (danh từ).
さいそくsaisokuHán Việt: THÔI XÚCJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Sự thúc giục, đòi.
"đòi" trong tiếng Nhật là 催促 (さいそく) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.