TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đêm khuya tiếng Nhật là gì?

"đêm khuya" trong tiếng Nhật là 深夜 (しんや) (danh từ).

深夜(しんや) Danh từ

しんやshin'yaHán Việt: THÂM DẠJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đêm khuya.

  • 私はある時、初めて知り合いになった画家に伴われて、深夜そのアトリエにはいったことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.
  • 私はある時、初めて識り合ひになつた画家に伴はれて、深夜そのアトリエにはひつたことがある。屋根裏の薄暗い部屋である。 Một lần nọ, tôi đã đi đến xưởng vẽ đó vào đêm khuya cùng với một họa sĩ mà tôi mới quen. Đó là một căn phòng âm u trên gác xép.

Xem đầy đủ từ "深夜": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đêm khuya tiếng Nhật là gì?

"đêm khuya" trong tiếng Nhật là 深夜 (しんや) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).