Đèn huỳnh quang tiếng Nhật là gì?
"đèn huỳnh quang" trong tiếng Nhật là 蛍光灯 (けいこうとう) (danh từ).
蛍光灯 Danh từ
けいこうとうkeikōtōHán Việt: HUỲNH QUANG ĐĂNGJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đèn huỳnh quang.
Câu hỏi thường gặp
Đèn huỳnh quang tiếng Nhật là gì?
"đèn huỳnh quang" trong tiếng Nhật là 蛍光灯 (けいこうとう) (danh từ).