Đãi tiếng Nhật là gì?
"đãi" trong tiếng Nhật là おごり (danh từ).
おごり Danh từ
ogori giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đãi.
- 僕のおごりですよ。 Tôi đãi!
Câu hỏi thường gặp
Đãi tiếng Nhật là gì?
"đãi" trong tiếng Nhật là おごり (danh từ).
"đãi" trong tiếng Nhật là おごり (danh từ).
ogori giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đãi.
"đãi" trong tiếng Nhật là おごり (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.