Đá túp tiếng Nhật là gì?
"đá túp" trong tiếng Nhật là 凝灰岩 (ぎょうかいがん) (danh từ).
凝灰岩 Danh từ
ぎょうかいがんgyōkaigan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá túp.
Câu hỏi thường gặp
Đá túp tiếng Nhật là gì?
"đá túp" trong tiếng Nhật là 凝灰岩 (ぎょうかいがん) (danh từ).
"đá túp" trong tiếng Nhật là 凝灰岩 (ぎょうかいがん) (danh từ).
ぎょうかいがんgyōkaigan giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá túp.
"đá túp" trong tiếng Nhật là 凝灰岩 (ぎょうかいがん) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.