Đá hoa cương tiếng Nhật là gì?
"đá hoa cương" trong tiếng Nhật là 花崗岩 (かこうがん) (danh từ).
花崗岩 Danh từ
かこうがんkakōganHán Việt: HOA CƯƠNG NHAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đá hoa cương.
Câu hỏi thường gặp
Đá hoa cương tiếng Nhật là gì?
"đá hoa cương" trong tiếng Nhật là 花崗岩 (かこうがん) (danh từ).