Đài truyền hình tiếng Nhật là gì?
"đài truyền hình" trong tiếng Nhật là テレビ局 (テレビきょく) (danh từ), テレビネットワーク (danh từ).
テレビ局 Danh từ
テレビきょくterebikyoku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài truyền hình.
テレビネットワーク Danh từ
terebinettowāku giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đài truyền hình.
Câu hỏi thường gặp
Đài truyền hình tiếng Nhật là gì?
"đài truyền hình" trong tiếng Nhật là テレビ局 (テレビきょく) (danh từ), テレビネットワーク (danh từ).