TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Đài phun nước tiếng Nhật là gì?

"đài phun nước" trong tiếng Nhật là 噴水 (ふんすい) (danh từ).

噴水(ふんすい) Danh từ

ふんすいfunsuiJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Đài phun nước.

  • 噴水の前では若い女性がギターの弾き語りをしていた。 Một cô gái đang vừa chơi ghi ta vừa hát theo ở trước đài phun nước.

Xem đầy đủ từ "噴水": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đài phun nước tiếng Nhật là gì?

"đài phun nước" trong tiếng Nhật là 噴水 (ふんすい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).