TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Úc tiếng Nhật là gì?

"úc" trong tiếng Nhật là オーストラリア (danh từ riêng), 豪 (ごう) (danh từ riêng).

オーストラリア Danh từ riêng

ōsutoraria giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Úc, Úc Đại Lợi, Châu Úc, Úc Châu, nước úc.

  • オーストラリアへ行って初めて、日本はなんと小さい国かと実感した。 Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc.

Xem đầy đủ từ "オーストラリア": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

豪(ごう) Danh từ riêng

ごうgōHán Việt: HÀO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Úc, Úc Đại Lợi, Châu Úc, Úc Châu, nước úc.

Xem đầy đủ từ "豪": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "úc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Úc tiếng Nhật là gì?

"úc" trong tiếng Nhật là オーストラリア (danh từ riêng), 豪 (ごう) (danh từ riêng).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.