TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Âm lịch tiếng Nhật là gì?

"âm lịch" trong tiếng Nhật là 陰暦 (いんれき) (danh từ), 太陰暦 (たいいんれき) (danh từ).

陰暦(いんれき) Danh từ

いんれきinrekiHán Việt: ÂM LỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm lịch.

Xem đầy đủ từ "陰暦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

太陰暦(たいいんれき) Danh từ

たいいんれきtaiinrekiHán Việt: THÁI ÂM LỊCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Âm lịch.

Xem đầy đủ từ "太陰暦": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Âm lịch tiếng Nhật là gì?

"âm lịch" trong tiếng Nhật là 陰暦 (いんれき) (danh từ), 太陰暦 (たいいんれき) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.