TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Áo khoác tiếng Nhật là gì?

"áo khoác" trong tiếng Nhật là 上着 (うわぎ) (danh từ).

上着(うわぎ) Danh từ

うわぎuwagiHán Việt: THƯỢNG YJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo khoác.

  • まだその上着には手を通してないんだ。 Tôi chưa mặc áo khoác vào.
  • とても暑かったので上着を脱いだ。 Trời cực kì nóng, nên tôi đã cởi áo khoác ra.

Xem đầy đủ từ "上着": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Áo khoác tiếng Nhật là gì?

"áo khoác" trong tiếng Nhật là 上着 (うわぎ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.