Ánh đèn tiếng Nhật là gì?
"ánh đèn" trong tiếng Nhật là 灯 (ひ) (danh từ).
灯 Danh từ
ひhiHán Việt: ĐĂNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đèn, ánh đèn.
Câu hỏi thường gặp
Ánh đèn tiếng Nhật là gì?
"ánh đèn" trong tiếng Nhật là 灯 (ひ) (danh từ).
"ánh đèn" trong tiếng Nhật là 灯 (ひ) (danh từ).
ひhiHán Việt: ĐĂNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Đèn, ánh đèn.
"ánh đèn" trong tiếng Nhật là 灯 (ひ) (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).