TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

𰸉

giọng máy của trình duyệt

𰸉 nghĩa là là cái gì đó, mở rộng hơn.

Nghĩa của 𰸉

Danh từ

  1. Là cái gì đó.
  2. Ngồi hoặc đứng khi di chuyển.
  3. Mở rộng hơn.
  4. Đi lại.

Câu hỏi thường gặp

𰸉 nghĩa là gì?

𰸉 (danh từ) nghĩa là là cái gì đó, mở rộng hơn.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.