TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鼻孔(びこう)

びこうbikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鼻 ?·孔 hổng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鼻孔 nghĩa là lỗ mũi.

Nghĩa của 鼻孔

Danh từ

  1. Lỗ mũi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nostril; naris

Câu hỏi thường gặp

鼻孔 nghĩa là gì?

鼻孔 (danh từ) nghĩa là lỗ mũi.

鼻孔 đọc là gì?

鼻孔 đọc là びこう (romaji: bikō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.