TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

黒船(くろふね)

くろふねkurofune giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HẮC THUYỀN 黒 hắc·船 thuyền

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hắc thuyền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 黒船

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ black ships; Western ships that came to Japan between the 16th and 19th centuries, esp. those of the Perry Expedition in 1853
  • Danh từ foreign disruptor (of the Japanese market); product, person, etc. arriving from the West and disturbing the Japanese market

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.