TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鳴門(なると)

từ thông dụng
なるとnaruto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH MÔN 鳴 minh·門 môn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “minh môn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 鳴門

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strait with a roaring tidal ebb and flow; whirlpool; maelstrom
  • Danh từ kamaboko with a spiral whirlpool-like pattern (viết tắt)
  • Danh từ cooking technique where ingredients are cut in a spiral pattern
  • Danh từ Naruto (city in Tokushima)
  • Danh từ Naruto Strait (viết tắt)
  • Danh từ Naruto wakame (viết tắt)

Cách viết khác: 鳴戸

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.