駿河
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tuấn hà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
駿河 nghĩa là tỉnh suruga.
Nghĩa của 駿河
Danh từ riêng
- Tỉnh Suruga: Tỉnh cũ của Nhật Bản.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Suruga (former province located in the central and northern parts of present-day Shizuoka Prefecture)
Câu hỏi thường gặp
駿河 nghĩa là gì?
駿河 (danh từ riêng) nghĩa là tỉnh suruga.
駿河 đọc là gì?
駿河 đọc là するが (romaji: suruga).
Âm Hán Việt của 駿河 là gì?
Âm Hán Việt của 駿河 là "tuấn hà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.