TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

食習慣(しょくしゅうかん)

しょくしゅうかんshokushūkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỰC TẬP QUÁN 食 thực·習 tập·慣 quán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực tập quán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 食習慣

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eating habits; dietary habits

Câu ví dụ với 食習慣

  • 食習慣は国により異なる。 Văn hóa ăn uống khác nhau ở mỗi nước.Tatoeba #145807
  • 人の食習慣が100万人以上の死亡原因になっているそうだ。 Thói quen ăn uống là nguyên nhân tử vong của hơn 1 triệu người.Tatoeba #208883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.