食糧
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực lương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 食糧
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food (esp. staple food such as rice or wheat); provisions; rations; food supply
Câu ví dụ với 食糧
- 私たちは大量の食糧を輸入している。 Chúng tôi nhập khẩu một lượng lớn thực phẩm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #165455
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.