Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
食糞 nghĩa là động vật ăn phân.
Nghĩa của 食糞
Danh từ
Động vật ăn phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ coprophagia; coprophagy; scatophagy; eating feces (faeces)
Câu hỏi thường gặp
食糞 nghĩa là gì?
食糞 (danh từ) nghĩa là động vật ăn phân.
食糞 đọc là gì?
食糞 đọc là しょくふん (romaji: shokufun).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.