霊園
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “linh viên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
霊園 nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.
Nghĩa của 霊園
Danh từ
- Nghĩa trang, nghĩa địa.
Cách viết khác: 霊苑
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (garden) cemetery; park-style cemetery; memorial park
Câu hỏi thường gặp
霊園 nghĩa là gì?
霊園 (danh từ) nghĩa là nghĩa trang, nghĩa địa.
霊園 đọc là gì?
霊園 đọc là れいえん (romaji: reien).
Âm Hán Việt của 霊園 là gì?
Âm Hán Việt của 霊園 là "linh viên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.