震音
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chấn âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
震音 nghĩa là sự vê.
Nghĩa của 震音
Danh từ
- Trê-mô-lô, rê-mô-lô, sự vê.
Từ liên quan với 震音
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tremolo
- Danh từ trill
- Danh từ vibratory sound; warble tone
Câu hỏi thường gặp
震音 nghĩa là gì?
震音 (danh từ) nghĩa là sự vê.
震音 đọc là gì?
震音 đọc là しんおん (romaji: shin'on).
Âm Hán Việt của 震音 là gì?
Âm Hán Việt của 震音 là "chấn âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.