隼人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuẩn nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
隼人 nghĩa là nhật bản.
Nghĩa của 隼人
Danh từ
- Một dân tộc cổ đại sinh sống ở Ōsumi, Satsuma, Nhật Bản.
Cách viết khác: はいと, はやひと
Từ liên quan với 隼人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Hayato; ethnic group which lived in Kyūshū in ancient times and opposed the state of Yamato
- Danh từ man from Kagoshima
Câu hỏi thường gặp
隼人 nghĩa là gì?
隼人 (danh từ) nghĩa là nhật bản.
隼人 đọc là gì?
隼人 đọc là はやと (romaji: hayato).
Âm Hán Việt của 隼人 là gì?
Âm Hán Việt của 隼人 là "chuẩn nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.