防衛者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phòng vệ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
防衛者 nghĩa là người bảo vệ.
Nghĩa của 防衛者
Danh từ
- Người bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defender
Câu hỏi thường gặp
防衛者 nghĩa là gì?
防衛者 (danh từ) nghĩa là người bảo vệ.
防衛者 đọc là gì?
防衛者 đọc là ぼうえいしゃ (romaji: bōeisha).
Âm Hán Việt của 防衛者 là gì?
Âm Hán Việt của 防衛者 là "phòng vệ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.