防ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 防ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to defend against; to protect against
- Động từ to prevent; to avert; to avoid
Cách viết khác: 禦ぐ, 拒ぐ
Cách chia của 防ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 防ぎます |
| Thể て | 防いで |
| Quá khứ (た) | 防いだ |
| Phủ định (ない) | 防がない |
| Khả năng | 防げる |
| Ý chí (よう) | 防ごう |
| Điều kiện (ば) | 防げば |
| Bị động | 防がれる |
| Sai khiến | 防がせる |
| Mệnh lệnh | 防げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 防ぐ
- 病院は院内感染を防ぐため、感染患者を隔離した。 Để đề phòng lây nhiễm chéo trong bệnh viện, bệnh viện đã cách ly những bệnh nhân bị nhiễm bệnh.Tatoeba #8603446
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).