TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

鉱山労働者(こうざんろうどうしゃ)

こうざんろうどうしゃkōzanrōdōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 鉱 khoáng·山 sơn·労 lao·働 ?·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

鉱山労働者 nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.

Nghĩa của 鉱山労働者

Danh từ

  1. Thợ mỏ, công nhân mỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miner; mine worker

Câu hỏi thường gặp

鉱山労働者 nghĩa là gì?

鉱山労働者 (danh từ) nghĩa là thợ mỏ, công nhân mỏ.

鉱山労働者 đọc là gì?

鉱山労働者 đọc là こうざんろうどうしゃ (romaji: kōzanrōdōsha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.