近眼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cặn nhãn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
近眼 nghĩa là cận thị.
Nghĩa của 近眼
Danh từ
- Cận thị.
Cách viết khác: 近目, 近め, ちかめ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nearsightedness; shortsightedness; myopia
Câu hỏi thường gặp
近眼 nghĩa là gì?
近眼 (danh từ) nghĩa là cận thị.
近眼 đọc là gì?
近眼 đọc là きんがん (romaji: kingan).
Âm Hán Việt của 近眼 là gì?
Âm Hán Việt của 近眼 là "cặn nhãn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.