走り去る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 走り去る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to run away; to run off
Cách chia của 走り去る
| Thể lịch sự (ます) | 走り去ります |
| Thể て | 走り去って |
| Quá khứ (た) | 走り去った |
| Phủ định (ない) | 走り去らない |
| Khả năng | 走り去れる |
| Ý chí (よう) | 走り去ろう |
| Điều kiện (ば) | 走り去れば |
| Bị động | 走り去られる |
| Sai khiến | 走り去らせる |
| Mệnh lệnh | 走り去れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 走り去る
- 彼は警官をみるや否や走り去った。 Ngay khi trông thấy viên cảnh sát, anh ta chạy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107952
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.