TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走(はし)り出(だ)す

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はしりだすhashiridasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 走 tẩu·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 走り出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to begin to run; to start running; to break into a run
  • Động từ to start moving (e.g. a vehicle); to take off; to get under way

Cách viết khác: 走りだす

Cách chia của 走り出す

Thể lịch sự (ます)走り出します
Thể て走り出して
Quá khứ (た)走り出した
Phủ định (ない)走り出さない
Khả năng走り出せる
Ý chí (よう)走り出そう
Điều kiện (ば)走り出せば
Bị động走り出される
Sai khiến走り出させる
Mệnh lệnh走り出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.