走り出す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 走り出す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to begin to run; to start running; to break into a run
- Động từ to start moving (e.g. a vehicle); to take off; to get under way
Cách viết khác: 走りだす
Cách chia của 走り出す
| Thể lịch sự (ます) | 走り出します |
| Thể て | 走り出して |
| Quá khứ (た) | 走り出した |
| Phủ định (ない) | 走り出さない |
| Khả năng | 走り出せる |
| Ý chí (よう) | 走り出そう |
| Điều kiện (ば) | 走り出せば |
| Bị động | 走り出される |
| Sai khiến | 走り出させる |
| Mệnh lệnh | 走り出せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).