走らせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 走らせる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dispatch (someone); to send; to make run
- Động từ to make go fast (a car, horse, etc.); to drive; to ride; to sail
- Động từ to move quickly (one's pen, eyes, etc.); to run (one's eyes over something)
- Động từ to rout (the enemy); to put to flight
- Động từ to run (a computer program)
Cách chia của 走らせる
| Thể lịch sự (ます) | 走らせます |
| Thể て | 走らせて |
| Quá khứ (た) | 走らせた |
| Phủ định (ない) | 走らせない |
| Khả năng | 走らせられる |
| Ý chí (よう) | 走らせよう |
| Điều kiện (ば) | 走らせれば |
| Bị động | 走らせられる |
| Sai khiến | 走らせさせる |
| Mệnh lệnh | 走らせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 走らせる
- 私は馬を好きに走らせた。 Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154633
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.