TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

走(はし)らせる

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
はしらせるhashiraseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 走 tẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 走らせる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dispatch (someone); to send; to make run
  • Động từ to make go fast (a car, horse, etc.); to drive; to ride; to sail
  • Động từ to move quickly (one's pen, eyes, etc.); to run (one's eyes over something)
  • Động từ to rout (the enemy); to put to flight
  • Động từ to run (a computer program)

Cách chia của 走らせる

Thể lịch sự (ます)走らせます
Thể て走らせて
Quá khứ (た)走らせた
Phủ định (ない)走らせない
Khả năng走らせられる
Ý chí (よう)走らせよう
Điều kiện (ば)走らせれば
Bị động走らせられる
Sai khiến走らせさせる
Mệnh lệnh走らせろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 走らせる

  • 私は馬を好きに走らせた。 Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154633

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.