TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

貔貅(ひきゅう)

ひきゅうhikyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÌ HƯU 貔 tì·貅 hưu

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tì hưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

貔貅 nghĩa là tì hưu, tỳ hưu.

Nghĩa của 貔貅

Danh từ

  1. Tì hưu, tỳ hưu. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 豼貅

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferocious leopard-like beast (Chinese legendary animal); pixiu
  • Danh từ brave warrior

Câu hỏi thường gặp

貔貅 nghĩa là gì?

貔貅 (danh từ) nghĩa là tì hưu, tỳ hưu.

貔貅 đọc là gì?

貔貅 đọc là ひきゅう (romaji: hikyū).

Âm Hán Việt của 貔貅 là gì?

Âm Hán Việt của 貔貅 là "tì hưu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.