TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

認識論(にんしきろん)

にんしきろんninshikiron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬN THỨC LUẬN 認 nhận·識 thức·論 luận

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhận thức luận” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

認識論 nghĩa là nhận thức luận.

Nghĩa của 認識論

Danh từ

  1. Nhận thức luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epistemology

Câu hỏi thường gặp

認識論 nghĩa là gì?

認識論 (danh từ) nghĩa là nhận thức luận.

認識論 đọc là gì?

認識論 đọc là にんしきろん (romaji: ninshikiron).

Âm Hán Việt của 認識論 là gì?

Âm Hán Việt của 認識論 là "nhận thức luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.